differ

/ˈdɪfər/
khác nhau

Their opinions differ on this topic.

Các ý kiến của họ khác nhau về chủ đề này.


chung

Có sự khác biệt, không giống nhau

The two versions of the story differ in some details.

Hai phiên bản của câu chuyện khác nhau ở một số chi tiết.

Thường dùng để chỉ sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

Cụm từ kết hợp

differ fromkhác vớidiffer inkhác nhau ởdiffer onkhác nhau về

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng đúng giới từ

Dùng 'differ from' khi so sánh với một đối tượng cụ thể, và 'differ in' khi nhấn mạnh điểm khác biệt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'differre' có nghĩa là 'chuyển đi, khác biệt'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với 'from' hoặc 'in' để chỉ sự khác biệt.

Từ Điển Anh Việt