differently
khác nhauPeople think differently about this issue.
Mọi người nghĩ về vấn đề này khác nhau.
chung
Một cách khác, không giống nhau
She sees the world differently than most people.
Cô ấy nhìn thế giới một cách khác với đa số mọi người.
Children learn differently from adults.
Trẻ em học cách khác với người lớn.
Dùng để mô tả sự khác biệt trong cách nhìn, cách làm, hoặc cách suy nghĩ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'differently' để nhấn mạnh sự khác biệt
Dùng 'differently' khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt trong cách làm hoặc cách nhìn của ai đó so với người khác.
Nguồn gốc từ
Từ 'differently' bắt nguồn từ 'different' (khác nhau) + hậu tố '-ly' (tạo thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để so sánh cách nhìn, cách làm, hoặc cách suy nghĩ của người với người.
Phân tích từ
different
khác nhau
root-ly
tạo thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt