Looking up...
This model is the same as the previous one.
Mẫu này giống như mẫu trước.
Dùng để chỉ rằng hai vật, người, hoặc ý tưởng có tính chất, đặc điểm, hoặc giá trị tương tự nhau.
The new policy is the same as the old one.
Chính sách mới giống như chính sách cũ.
Her reaction was the same as mine.
Phản ứng của cô ấy giống như của tôi.
Thường được sử dụng để so sánh hai thứ tương tự nhau.
Dùng 'same as' khi muốn nhấn mạnh sự tương tự hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn giữa hai thứ.
'Same as' chỉ ra sự tương tự hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn, còn 'similar to' chỉ ra sự tương tự chung mà không nhất thiết hoàn toàn.
Từ ghép từ 'same' (giống) và 'as' (như), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường được sử dụng trong các câu so sánh để chỉ ra sự tương tự giữa hai thứ.