Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. different than

different than

/ˈdɪf.ər.ənt ðæn/
khác với

This car is different than the one I saw yesterday.

Chiếc xe này khác với chiếc tôi thấy hôm qua.


thông thường

Sử dụng để chỉ sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ, thường thay thế cho 'different from' trong tiếng Anh không trang trọng.

Her opinion is different than mine.

Ý kiến của cô ấy khác với tôi.

This version is different than the previous one.

Phiên bản này khác với phiên bản trước.

Mặc dù 'different than' thường được sử dụng trong tiếng Anh không trang trọng, 'different from' vẫn là lựa chọn chuẩn mực trong hầu hết ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

look different thantrông khác vớisound different thannghe khác vớifeel different thancảm thấy khác với

Từ đồng nghĩa

different fromunlikecontrary todistinct from

Từ trái nghĩa

similar tothe same asidentical to

Cụm từ liên quan

other thancụm từ
ngoại trừ, ngoài ra
rather thancụm từ
thay vì

Mẹo hay

Sử dụng chính xác 'different than'

Nếu bạn đang viết hoặc nói trong ngữ cảnh trang trọng (email công việc, bài luận), hãy sử dụng 'different from'. Sử dụng 'different than' trong giao tiếp không trang trọng hoặc khi nói chuyện với bạn bè.

Quy tắc vàng

Quy tắc lựa chọn giữa 'different from' và 'different than'

Chọn 'different from' trong hầu hết trường hợp, trừ khi bạn đang sử dụng tiếng Anh Mỹ không trang trọng và muốn thể hiện sự tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'different' bắt nguồn từ tiếng Latin 'different-' (dạng phân từ của 'differre' nghĩa là 'mang khác biệt'), kết hợp với 'than' (từ tiếng Anh cổ 'þan' nghĩa là 'hơn' hoặc 'so với'). Cách sử dụng 'different than' thay vì 'different from' phổ biến trong tiếng Anh Mỹ không trang trọng, mặc dù 'different from' vẫn được coi là chuẩn mực.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Anh trang trọng hoặc học thuật, 'different from' là lựa chọn ưu tiên. 2. 'Different than' thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ không trang trọng, đặc biệt trong ngôn ngữ nói. 3. Một số người coi 'different than' là sai ngữ pháp, nhưng nó đã trở nên phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

different
khác biệt
adjective
+
than
hơn, so với
conjunction
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.