Looking up...
She despises people who are dishonest.
Cô ấy ghét ghét những người không trung thực.
Cảm thấy ghét ghét hoặc khinh bỉ ai đó hoặc cái gì đó một cách mạnh mẽ.
He despises corruption in politics.
Anh ta ghét ghét sự tham nhũng trong chính trị.
She despises people who are rude to others.
Cô ấy ghét ghét những người xấu tính với người khác.
Thường dùng để diễn tả sự ghét ghét mạnh mẽ, có thể mang tính khinh bỉ.
Từ 'despise' thường dùng để diễn tả sự ghét ghét mạnh mẽ, có thể mang tính khinh bỉ. Hãy sử dụng nó khi bạn muốn nhấn mạnh sự ghét ghét của mình.
Từ gốc Latin 'despicere', có nghĩa là 'xem khinh, khinh bỉ'.
Thường dùng để diễn tả sự ghét ghét mạnh mẽ, có thể mang tính khinh bỉ. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.