origin

/ˈɒrɪdʒɪn/
nguồn gốc

The origin of this tradition is unclear.

Nguồn gốc của truyền thống này không rõ ràng.


trang trọng

Nguồn gốc, điểm xuất phát của một sự vật, hiện tượng, hoặc ý tưởng.

Scientists are still studying the origin of life on Earth.

Các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu nguồn gốc của cuộc sống trên Trái Đất.

Thường dùng để chỉ nguồn gốc lịch sử, khoa học, hoặc văn hóa.

trang trọng

Nguồn gốc, gốc rễ của một gia đình hoặc dòng họ.

He traced his family's origin back to the 18th century.

Anh ta tìm nguồn gốc của gia đình mình từ thế kỷ 18.

Dùng trong ngữ cảnh gia phả hoặc nghiên cứu gia tộc.

Cụm từ kết hợp

the origin ofnguồn gốc củatrace one's origintìm nguồn gốc của mìnhancient originnguồn gốc cổ đại

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

trace one's origincụm từ
tìm nguồn gốc của mình
the origin of lifecụm từ
nguồn gốc của cuộc sống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử

Từ 'origin' thường dùng để chỉ nguồn gốc lịch sử của một sự kiện, truyền thống, hoặc văn hóa.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'original'

'Origin' chỉ nguồn gốc, còn 'original' có thể chỉ bản gốc hoặc bản sao chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'origo', có nghĩa là 'nơi bắt đầu' hoặc 'nguồn gốc'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khoa học, hoặc nghiên cứu gia phả. Trong tiếng Việt, 'nguồn gốc' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

ori-
ban đầu, đầu tiên
prefix
+
-gin
nơi bắt đầu
root
Từ Điển Anh Việt