goal
mục tiêuHer goal is to finish the marathon in under four hours.
Mục tiêu của cô ấy là hoàn thành cuộc đua marathon dưới bốn giờ.
kết quả mong muốn đạt được trong tương lai
The company set clear goals for the next quarter.
Công ty đã đề ra những mục tiêu rõ ràng cho quý tới.
Setting personal goals can improve your productivity.
Đặt ra mục tiêu cá nhân có thể cải thiện năng suất của bạn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân, học tập, kinh doanh hoặc thể thao.
khung thành (trong thể thao như bóng đá, khúc côn cầu)
He scored a goal in the last minute of the match.
Anh ấy đã ghi bàn thắng trong phút cuối cùng của trận đấu.
Trong thể thao, 'goal' có nghĩa là điểm ghi được khi bóng vào khung thành.
bàn thắng (dưới dạng danh từ đếm được)
The team scored three goals in the first half.
Đội đã ghi ba bàn thắng trong hiệp đầu.
Số nhiều của 'goal' trong ngữ cảnh thể thao là 'goals'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'goal' và 'aim'
'Goal' thường ám chỉ một mục tiêu cụ thể, có thể đo lường được, trong khi 'aim' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả mục đích hoặc hướng đi. Ví dụ: 'My goal is to lose 5kg' (mục tiêu cụ thể) vs 'My aim is to help people' (mục đích chung).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'goal' trong câu
Sau 'goal' thường đi kèm với động từ 'to be' hoặc 'to have' để diễn đạt mục tiêu. Ví dụ: 'Her goal is to...' hoặc 'They have a goal to...'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'gāl', có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'gol' (đường biên giới, điểm kết thúc), có liên hệ với tiếng Na Uy cổ 'mál' (ngôn ngữ, lời nói) và tiếng Đức cổ 'māl' (thời gian, điểm).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'goal' có thể là danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh. Khi nói về mục tiêu cá nhân hoặc tổ chức, thường dùng số ít (e.g., 'my goal is...'). Trong thể thao, thường dùng số nhiều khi đếm bàn thắng (e.g., 'three goals').