Looking up...
Her design departs from the norm by using unconventional colors.
Thiết kế của cô ấy khác biệt với tiêu chuẩn thông thường bằng cách sử dụng màu sắc không thông thường.
Khác biệt với tiêu chuẩn thông thường hoặc cách làm thông thường.
The artist's work departs from the norm in its use of abstract forms.
Tác phẩm của nghệ sĩ khác biệt với tiêu chuẩn thông thường trong việc sử dụng hình dạng trừu tượng.
This new policy departs from the norm by offering flexible working hours.
Chính sách mới này khác biệt với tiêu chuẩn thông thường bằng cách cung cấp giờ làm việc linh hoạt.
Thường dùng để mô tả sự khác biệt so với cách làm hoặc tiêu chuẩn thông thường trong một lĩnh vực nhất định.
Cụm từ này thường dùng trong các bài viết chuyên ngành hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt so với tiêu chuẩn thông thường.
Cụm từ 'depart from the norm' nhấn mạnh sự khác biệt một cách tích cực, trong khi 'violate the norm' có nghĩa là vi phạm hoặc làm trái với tiêu chuẩn thông thường.
Từ gốc 'depart' có nghĩa là 'rời xa' hoặc 'khác biệt', còn 'norm' có nghĩa là 'tiêu chuẩn thông thường'. Cụm từ này được hình thành để mô tả sự khác biệt so với cách làm thông thường.
Cụm từ này thường dùng trong các bài viết chuyên ngành, báo chí hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt so với tiêu chuẩn thông thường.