Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. depart from the norm

depart from the norm

/dɪˈpɑːrt frɒm ðə nɔːrm/
khác biệt với tiêu chuẩn thông thường

Her design departs from the norm by using unconventional colors.

Thiết kế của cô ấy khác biệt với tiêu chuẩn thông thường bằng cách sử dụng màu sắc không thông thường.


trang trọngthông thường

Khác biệt với tiêu chuẩn thông thường hoặc cách làm thông thường.

The artist's work departs from the norm in its use of abstract forms.

Tác phẩm của nghệ sĩ khác biệt với tiêu chuẩn thông thường trong việc sử dụng hình dạng trừu tượng.

This new policy departs from the norm by offering flexible working hours.

Chính sách mới này khác biệt với tiêu chuẩn thông thường bằng cách cung cấp giờ làm việc linh hoạt.

Thường dùng để mô tả sự khác biệt so với cách làm hoặc tiêu chuẩn thông thường trong một lĩnh vực nhất định.

Cụm từ kết hợp

depart from the normkhác biệt với tiêu chuẩn thông thườngdeviate from the normkhác biệt với tiêu chuẩn thông thường

Từ đồng nghĩa

deviate from the normbreak the molddefy convention

Từ trái nghĩa

conform to the normfollow the normstick to tradition

Cụm từ liên quan

break the moldcụm từ
khác biệt với tiêu chuẩn thông thường
defy conventioncụm từ
khác biệt với quy ước thông thường

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành

Cụm từ này thường dùng trong các bài viết chuyên ngành hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt so với tiêu chuẩn thông thường.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'violate the norm'

Cụm từ 'depart from the norm' nhấn mạnh sự khác biệt một cách tích cực, trong khi 'violate the norm' có nghĩa là vi phạm hoặc làm trái với tiêu chuẩn thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'depart' có nghĩa là 'rời xa' hoặc 'khác biệt', còn 'norm' có nghĩa là 'tiêu chuẩn thông thường'. Cụm từ này được hình thành để mô tả sự khác biệt so với cách làm thông thường.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong các bài viết chuyên ngành, báo chí hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt so với tiêu chuẩn thông thường.

Phân tích từ

depart
rời xa, khác biệt
verb
+
from
từ
preposition
+
the norm
tiêu chuẩn thông thường
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.