Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. depart from

depart from

/dɪˈpɑːrt frɒm/◆động từ cụm
rời khỏi

The train will depart from platform 3 in five minutes.

Chuyến tàu sẽ rời khỏi sân ga số 3 trong năm phút nữa.


trang trọng

rời khỏi một địa điểm hoặc trạng thái cụ thể

She departed from the company after ten years of service.

Cô ấy rời khỏi công ty sau mười năm làm việc.

The discussion departed from the original topic.

Cuộc thảo luận đã rời khỏi chủ đề ban đầu.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả hành động rời khỏi nơi chốn, tổ chức, hoặc chủ đề.

Cụm từ kết hợp

depart forrời đi đếndepart earlyrời đi sớmdepart on timerời đi đúng giờ

Từ đồng nghĩa

leaveexitdeviatestray

Từ trái nghĩa

arrivestayadhere

Cụm từ liên quan

depart forđộng từ cụm
rời đi đến một nơi nào đó
set offđộng từ cụm
khởi hành
take offđộng từ cụm
cất cánh (máy bay) hoặc rời đi đột ngột

Mẹo hay

Phân biệt 'depart from' và 'leave'

'Depart from' thường mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong ngữ cảnh chính thức (ví dụ: thông báo, văn bản pháp lý). 'Leave' là từ phổ thông hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: 'She left the room' (cô ấy rời khỏi phòng) nghe tự nhiên hơn 'She departed from the room' trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng giới từ

'Depart from' luôn đi kèm giới từ 'from' để chỉ nơi xuất phát hoặc trạng thái khởi đầu. Không dùng 'depart to' hoặc 'depart at' trong nghĩa 'rời khỏi'. 'Depart to' có nghĩa là 'rời đi đến' (ví dụ: 'The plane departs to Paris at 8 AM').

Nguồn gốc từ

Từ 'depart' bắt nguồn từ tiếng Latin 'departire' (chia tách, rời đi), kết hợp từ 'de-' (từ, rời khỏi) và 'partire' (chia, phân chia). Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15 với nghĩa ban đầu là 'chia tách' sau đó mở rộng thành 'rời khỏi' vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'depart from' thường mang sắc thái trang trọng hơn 'leave' hoặc 'exit'. Nó có thể dùng cho cả hành động rời khỏi nơi chốn vật lý lẫn sự thay đổi khỏi một chủ đề, kế hoạch, hoặc nguyên tắc. Không nên nhầm lẫn với 'depart for' (rời đi đến nơi nào đó).

Phân tích từ

depart
rời khỏi, khởi hành
root
+
from
từ (chỉ điểm xuất phát)
preposition
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.