Looking up...
I have a toothache, so I need to see the dentist.
Tôi bị đau răng nên phải đi gặp bác sĩ nha khoa.
Bác sĩ chuyên điều trị các vấn đề về răng, nướu, miệng.
The dentist cleaned my teeth and filled a cavity.
Bác sĩ nha khoa đã vệ sinh răng và trám một lỗ sâu.
I scheduled an appointment with the dentist for next week.
Tôi đã hẹn gặp bác sĩ nha khoa vào tuần tới.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh y tế, không mang sắc thái trang trọng hay thân mật.
Ở Việt Nam, 'dentist' (bác sĩ nha khoa) thường là người có bằng đại học ngành nha khoa, trong khi 'oral hygienist' (chuyên viên vệ sinh răng miệng) là người hỗ trợ điều trị nhưng không có bằng bác sĩ. Đừng nhầm lẫn hai khái niệm này.
Từ 'dentist' thường đi kèm với các động từ như 'see' (gặp), 'visit' (thăm), 'go to' (đến), hoặc 'have an appointment with' (hẹn gặp). Ví dụ: 'I need to see a dentist.' (Tôi cần gặp bác sĩ nha khoa.)
Từ tiếng Anh 'dentist' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dens' (răng) + hậu tố '-ist' chỉ người hành nghề. Từ này xuất hiện vào thế kỷ 18, khi ngành nha khoa bắt đầu phát triển như một chuyên ngành y tế.
Từ 'dentist' thường được dùng thay thế cho 'bác sĩ nha khoa' trong giao tiếp hàng ngày. Ở Việt Nam, người dân thường gọi tắt là 'bác sĩ nha' hoặc 'bác sĩ răng'.