Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cut

cut

/kʌt/
cắt

She cut the paper with scissors.

Cô ấy cắt giấy bằng cặp kéo.


thông thường

Chẻ, chia thành hai hoặc nhiều phần bằng dao hoặc dụng cụ cắt.

He cut the cake into eight pieces.

Anh ấy chia bánh thành tám miếng.

Thường dùng với các vật liệu như giấy, bánh, thực phẩm.

thông thường

Giảm hoặc chấm dứt một hoạt động hoặc mối quan hệ.

They decided to cut their expenses.

Họ quyết định giảm chi phí của mình.

Dùng trong ngữ cảnh giảm bớt hoặc ngừng một hành động.

thông thường

Cắt tóc hoặc tóc của một người.

She got a haircut yesterday.

Cô ấy đã cắt tóc hôm qua.

Thường dùng trong ngữ cảnh tóc.

Cụm từ kết hợp

cut downcắt xuốngcut offcắt đứtcut outcắt ra

Từ đồng nghĩa

slicedividereduce

Từ trái nghĩa

joinconnectincrease

Cụm từ liên quan

cut cornersthành ngữ
làm việc nhanh nhưng không kỹ
cut the mustardthành ngữ
đủ tốt để làm việc gì đó

Mẹo hay

Sử dụng 'cut' với vật liệu

Khi nói về cắt vật liệu như giấy, bánh, tóc, dùng 'cut' với các cụm từ như 'cut down', 'cut off', 'cut out'.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính

'Cut' thường dùng để chỉ hành động cắt vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ giảm bớt hoặc ngừng một hoạt động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'cytan', có nghĩa là 'cắt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cut' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ cắt vật lý đến giảm bớt hoặc ngừng một hoạt động.

Phân tích từ

cut
cắt
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.