Looking up...
After years of betrayal, she decided to cut ties permanently with her family.
Sau nhiều năm bị phản bội, cô ấy quyết định cắt đứt hoàn toàn quan hệ với gia đình mình.
Chấm dứt mọi mối quan hệ, liên lạc hoặc tương tác với ai đó một cách vĩnh viễn, không có khả năng hàn gắn.
He cut ties permanently with his former business partners after discovering their fraudulent activities.
Anh ấy cắt đứt hoàn toàn quan hệ với các đối tác kinh doanh cũ sau khi phát hiện ra hành vi lừa đảo của họ.
Thường được sử dụng trong bối cảnh mối quan hệ cá nhân, gia đình, bạn bè hoặc đối tác kinh doanh bị đổ vỡ nghiêm trọng.
Cả hai đều chỉ chấm dứt quan hệ, nhưng 'cut ties permanently' nhấn mạnh sự vĩnh viễn và không thể hàn gắn, trong khi 'break up' thường dùng cho mối quan hệ tình cảm và có thể mang tính tạm thời.
Chỉ sử dụng khi mối quan hệ đã bị đổ vỡ hoàn toàn do hành vi nghiêm trọng (lừa dối, bạo lực, lừa đảo) và không có khả năng dung hòa. Tránh dùng cho những xung đột nhỏ nhặt.
Cụm từ này mang tính quyết liệt và thường được sử dụng khi mối quan hệ đã bị tổn hại không thể khắc phục. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc trang trọng (ví dụ: kinh doanh bình thường).