Looking up...
Can you divide this cake into equal parts?
Bạn có thể chia bánh này thành những phần bằng nhau không?
Chia thành các phần hoặc nhóm riêng biệt.
The teacher divided the class into groups for a discussion.
Giáo viên chia lớp thành các nhóm để thảo luận.
Thường dùng với số lượng hoặc tiêu chí cụ thể.
Chia một số hoặc lượng thành các phần bằng nhau.
Divide 100 by 4 to get 25.
Chia 100 cho 4 để được 25.
Trong toán học, thường dùng để chỉ phép chia số.
Phân chia một khu vực hoặc không gian.
The river divides the city into two parts.
Con sông chia thành phố thành hai phần.
Thường dùng để mô tả ranh giới tự nhiên hoặc nhân tạo.
Lưu ý rằng 'divide' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ toán học đến địa lý.
Trong toán học, 'divide' thường đi với 'by' (chia cho), trong khi trong ngữ cảnh vật lý, nó thường đi với 'into' (chia thành).
Từ gốc Latin 'dividere' có nghĩa là 'chia, phân chia'.
Trong toán học, 'divide' thường dùng với số, trong khi 'split' hoặc 'separate' thường dùng với vật lý.