Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. reduce

reduce

/rɪˈdus/
giảm

We need to reduce our expenses this month.

Chúng ta cần giảm chi phí trong tháng này.


chung

Giảm số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị của cái gì đó.

She decided to reduce her sugar intake.

Cô ấy quyết định giảm lượng đường tiêu thụ.

The company aims to reduce carbon emissions.

Công ty mục tiêu giảm lượng khí thải carbon.

Thường được sử dụng để chỉ việc làm giảm một thứ gì đó theo một cách có hệ thống hoặc có chủ ý.

chung

Chuyển đổi thành một hình thức đơn giản hơn hoặc dễ quản lý hơn.

The recipe can be reduced to its basic ingredients.

Công thức này có thể được rút gọn thành các nguyên liệu cơ bản.

Trong ngữ cảnh này, 'reduce' có nghĩa là làm cho cái gì đó đơn giản hơn hoặc dễ quản lý hơn.

Cụm từ kết hợp

reduce costsgiảm chi phíreduce stressgiảm căng thẳngreduce wastegiảm thải ra

Từ đồng nghĩa

decreaselessenlowerdiminishcut

Từ trái nghĩa

increaseraiseexpandenlarge

Cụm từ liên quan

reduce to tearscụm từ
làm cho ai đó khóc
reduce to ashescụm từ
làm cho trở thành tro

Mẹo hay

Sử dụng 'reduce' với các danh từ đếm được

'Reduce' thường được sử dụng với các danh từ đếm được như 'costs', 'expenses', 'waste', và 'emissions'. Ví dụ: 'We need to reduce our costs.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'reduce' và 'decrease'

'Reduce' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn và có thể được sử dụng với các danh từ đếm được và không đếm được. 'Decrease' thường được sử dụng với các danh từ không đếm được và có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh không chính thức hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'reducere', có nghĩa là 'làm cho trở lại' hoặc 'làm cho nhỏ hơn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'reduce' thường được sử dụng để chỉ việc làm giảm một thứ gì đó theo một cách có hệ thống hoặc có chủ ý. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giảm chi phí cho đến giảm căng thẳng.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-duce
làm cho trở lại hoặc làm cho nhỏ hơn
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.