Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. creep

creep

/kriːp/
bò, trườn

The snake crept along the ground.

Con rắn bò dọc mặt đất.


thông thường

di chuyển chậm rãi, khom người để không bị chú ý

He crept into the room so as not to wake anyone.

Anh ấy lén lút vào phòng để không đánh thức ai.

Thường dùng cho hành động bí mật, nhẹ nhàng. Có thể ám chỉ cảm giác ghê sợ khi ai đó di chuyển theo cách này.

thông thường

người đáng sợ, khó chịu (thường ám chỉ ngoại hình hoặc thái độ)

That guy gives me the creeps.

Thằng đó khiến tôi thấy sởn gai ốc.

Dùng cho người có ngoại hình hoặc hành vi khiến người khác cảm thấy khó chịu, sợ hãi.

Kỹ thuật
chuyên ngành

(kỹ thuật) di chuyển từ từ theo hướng nhất định (ví dụ: nhiệt độ tăng dần)

The temperature crept up to 40 degrees.

Nhiệt độ tăng dần lên 40 độ.

Thường dùng trong các báo cáo kỹ thuật hoặc mô tả quá trình.

Cụm từ kết hợp

creep up on someonelén lút đến gần ai đógive someone the creepslàm ai sởn gai ốca creepngười đáng sợ, khó chịu

Từ đồng nghĩa

sneakcrawlinchfrightenrepulse

Từ trái nghĩa

dashraceboldcalm

Cụm từ liên quan

creep outđộng từ cụm
làm ai thấy sởn gai ốc

Mẹo hay

Phân biệt 'creep' và 'crawl'

'Creep' thường ám chỉ sự di chuyển chậm rãi, có thể bí mật, trong khi 'crawl' nhấn mạnh đến việc di chuyển bằng tay và đầu gối (như trẻ sơ sinh). Ví dụ: 'The baby crawled across the floor' (Em bé bò ngang sàn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'creep'?

Dùng 'creep' khi muốn diễn tả hành động di chuyển chậm rãi, bí mật hoặc cảm giác ghê sợ. Không dùng để chỉ sự di chuyển nhanh hoặc bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'crēopan' (bò, trườn), có cùng nguồn gốc với tiếng Đức cổ 'kriban' và tiếng Hà Lan cổ 'kruipen'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'creep' có thể mang nghĩa trung tính (di chuyển chậm) hoặc tiêu cực (người đáng sợ). Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng ở dạng danh từ 'a creep' để chỉ người khó chịu.

Phân tích từ

creep
di chuyển chậm rãi, khom người
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.