Looking up...
The snake crept along the ground.
Con rắn bò dọc mặt đất.
di chuyển chậm rãi, khom người để không bị chú ý
He crept into the room so as not to wake anyone.
Anh ấy lén lút vào phòng để không đánh thức ai.
Thường dùng cho hành động bí mật, nhẹ nhàng. Có thể ám chỉ cảm giác ghê sợ khi ai đó di chuyển theo cách này.
người đáng sợ, khó chịu (thường ám chỉ ngoại hình hoặc thái độ)
That guy gives me the creeps.
Thằng đó khiến tôi thấy sởn gai ốc.
Dùng cho người có ngoại hình hoặc hành vi khiến người khác cảm thấy khó chịu, sợ hãi.
(kỹ thuật) di chuyển từ từ theo hướng nhất định (ví dụ: nhiệt độ tăng dần)
The temperature crept up to 40 degrees.
Nhiệt độ tăng dần lên 40 độ.
Thường dùng trong các báo cáo kỹ thuật hoặc mô tả quá trình.
'Creep' thường ám chỉ sự di chuyển chậm rãi, có thể bí mật, trong khi 'crawl' nhấn mạnh đến việc di chuyển bằng tay và đầu gối (như trẻ sơ sinh). Ví dụ: 'The baby crawled across the floor' (Em bé bò ngang sàn).
Dùng 'creep' khi muốn diễn tả hành động di chuyển chậm rãi, bí mật hoặc cảm giác ghê sợ. Không dùng để chỉ sự di chuyển nhanh hoặc bình thường.
Từ tiếng Anh cổ 'crēopan' (bò, trườn), có cùng nguồn gốc với tiếng Đức cổ 'kriban' và tiếng Hà Lan cổ 'kruipen'.
Từ 'creep' có thể mang nghĩa trung tính (di chuyển chậm) hoặc tiêu cực (người đáng sợ). Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng ở dạng danh từ 'a creep' để chỉ người khó chịu.