Looking up...
She made a bold decision to start her own business.
Cô ấy đã quyết định dũng cảm bắt đầu kinh doanh riêng.
Có sự dũng cảm, không sợ hãi hoặc ngần ngại.
He gave a bold speech in front of thousands of people.
Anh ấy đã diễn một bài phát biểu dũng cảm trước hàng ngàn người.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc quyết định của một người.
Có màu sắc hoặc kiểu dáng rõ ràng, dễ nhận biết.
She wore a bold red dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ nổi bật đến bữa tiệc.
Dùng để mô tả thứ gì đó có màu sắc hoặc kiểu dáng rõ ràng.
Trong văn học, 'bold' thường dùng để mô tả nhân vật có tính cách dũng cảm hoặc hành động nổi bật.
'Bold' có nghĩa là 'dũng cảm' hoặc 'nổi bật', trong khi 'bald' có nghĩa là 'trọc đầu'.
Từ gốc tiếng Anh 'bold' có nghĩa là 'dũng cảm' hoặc 'nổi bật'.
Từ 'bold' có thể dùng để mô tả hành động, quyết định hoặc thứ gì đó có màu sắc hoặc kiểu dáng rõ ràng.