crawl
bò, trườnThe baby crawled across the floor.
Em bé bò ngang qua sàn nhà.
di chuyển bằng tay và đầu gối sát mặt đất, thường theo cách của trẻ sơ sinh hoặc động vật
Soldiers crawled through the mud to avoid enemy fire.
Những người lính bò lê qua bùn đất để tránh hỏa lực địch.
Thường dùng cho trẻ sơ sinh học bò hoặc động vật như rắn, thằn lằn.
di chuyển chậm chạp hoặc khó khăn trên mặt đất
The traffic was crawling at a snail's pace.
Giao thông di chuyển chậm như rùa.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông hoặc di chuyển chậm.
trườn, bò (như rắn)
Snakes crawl by undulating their bodies.
Rắn trườn bằng cách uốn lượn thân mình.
Thuật ngữ sinh học chỉ cách di chuyển của động vật không chân.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'crawl' và 'creep'
'Crawl' thường chỉ di chuyển bằng tay và đầu gối sát mặt đất (ví dụ: trẻ sơ sinh), trong khi 'creep' chỉ di chuyển chậm rãi và lén lút (thường dùng cho người hoặc động vật).
Quy tắc vàng
Cách dùng 'crawl' trong thể thao
Trong bóng đá hoặc thể thao, 'crawl' có thể chỉ kỹ thuật di chuyển sát mặt đất (ví dụ: 'crawl tackle' - cú tắc bóng thấp).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'craulan', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'krabbeln' (bò, trườn). Có liên quan đến tiếng Latin 'scrobis' (hố, rãnh).
Ghi chú sử dụng
Từ 'crawl' có thể ám chỉ cả hành động di chuyển vật lý lẫn sự chậm chạp trong hành vi (ví dụ: 'The meeting crawled'). Trong công nghệ, 'crawl' còn chỉ hành động thu thập dữ liệu của các công cụ tìm kiếm (web crawler).