Looking up...
The loud noise frightened the baby.
Tiếng ồn lớn làm em bé sợ.
làm cho ai đó sợ hãi, gây ra nỗi sợ trong ai đó
The horror movie frightened many viewers.
Bộ phim kinh dị khiến nhiều khán giả sợ hãi.
She was frightened by the sudden appearance of a snake.
Cô ấy sợ hãi trước sự xuất hiện đột ngột của một con rắn.
Thường dùng cho nỗi sợ tức thời, không kéo dài. Có thể kết hợp với 'bởi' (frightened by sth) hoặc 'làm' (frighten sb).
'Frighten' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, trong khi 'scare' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'The news frightened investors' (văn viết) vs. 'The noise scared the cat' (giao tiếp).
frighten + tân ngữ (sb/sth) + [by/into]. Ví dụ: 'The dog frightened the child by barking loudly.' hoặc 'They frightened him into silence.'
Từ tiếng Anh cổ 'friht' (sự sợ hãi) + hậu tố '-en' (biến danh từ thành động từ). Có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'friht' (sợ hãi).
Khác với 'scare' (dùng phổ biến trong giao tiếp), 'frighten' mang sắc thái trang trọng hơn. Không dùng cho nỗi sợ dai dẳng (ví dụ: 'frighten' không dùng cho 'sợ độ cao' lâu năm).