credible

/ˈkred.ə.bəl/
đáng tin

The scientist provided credible evidence to support her theory.

Nhà khoa học đã cung cấp bằng chứng đáng tin để hỗ trợ lý thuyết của mình.


neutral

có thể tin tưởng, đáng tin cậy

Her testimony was credible because she had no reason to lie.

Lời khai của cô ấy đáng tin vì cô ấy không có lý do gì để nói dối.

Thường dùng để mô tả thông tin, bằng chứng, hoặc con người có độ tin cậy cao.

neutral

có vẻ hợp lý, có thể chấp nhận được

His explanation sounded credible, so we believed him.

Lời giải thích của anh ấy nghe có vẻ hợp lý, nên chúng tôi tin anh ấy.

Cụm từ kết hợp

credible sourcenguồn tin đáng tin cậycredible witnessnhân chứng đáng tin cậycredible evidencebằng chứng đáng tin cậybecome credibletrở nên đáng tin cậy

Mẹo hay

Phân biệt credible vs. credulous

'Credible' (đáng tin) dùng để mô tả điều gì đó đáng tin cậy, trong khi 'credulous' (nhẹ dạ) dùng để mô tả người dễ tin người khác một cách mù quáng. Ví dụ: 'A credible witness' (nhân chứng đáng tin) vs. 'a credulous person' (người nhẹ dạ).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với credible

Sau 'credible', thường dùng danh từ chỉ người, thông tin, hoặc bằng chứng. Không dùng động từ trực tiếp. Ví dụ: 'a credible explanation' (lời giải thích hợp lý) chứ không nói 'a credible to explain'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *credibilis* (có thể tin tưởng), xuất phát từ *credere* (tin tưởng). Đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để mô tả vật thể vô tri vô giác. Thường đi kèm với danh từ chỉ người, thông tin, hoặc bằng chứng. Ví dụ: 'một nguồn tin đáng tin' chứ không nói 'một chiếc bàn đáng tin'.

Phân tích từ

cred-
từ gốc Latin *credere* nghĩa là 'tin tưởng'
root
+
-ible
hậu tố tạo thành tính từ, nghĩa là 'có thể'
suffix
Từ Điển Anh Việt