Looking up...
The company made a concession to the workers by increasing their wages.
Công ty đã nhượng bộ người lao động bằng cách tăng lương cho họ.
sự nhượng bộ, sự nhân nhượng (trong đàm phán hoặc thương lượng)
The government's concession to the protesters led to a temporary peace.
Sự nhượng bộ của chính phủ đối với những người biểu tình đã dẫn đến một nền hòa bình tạm thời.
After hours of debate, they reached a concession on the contract terms.
Sau nhiều giờ tranh luận, họ đã đạt được một sự nhượng bộ về các điều khoản hợp đồng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc pháp lý.
sự giảm giá, sự chiết khấu (trong thương mại)
The store offered a 20% concession on all items during the sale.
Cửa hàng đã giảm giá 20% cho tất cả các mặt hàng trong đợt khuyến mại.
Trong lĩnh vực kinh doanh, 'concession' có thể chỉ sự giảm giá hoặc ưu đãi đặc biệt.
vùng đất được nhượng, lãnh thổ nhượng quyền (lịch sử hoặc chính trị)
The treaty included the concession of several islands to the neighboring country.
Hiệp ước bao gồm việc nhượng lại một số hòn đảo cho quốc gia láng giềng.
Trong ngữ cảnh lịch sử, 'concession' có thể chỉ việc nhượng lại lãnh thổ sau chiến tranh hoặc đàm phán.
'Concession' thường ám chỉ sự nhượng bộ trong đàm phán để đạt được thỏa thuận, trong khi 'compromise' nhấn mạnh sự thỏa hiệp từ cả hai phía. Ví dụ: 'The company made a concession to avoid a strike' (Công ty nhượng bộ để tránh đình công) vs. 'They reached a compromise after long discussions' (Họ đạt được thỏa hiệp sau nhiều cuộc thảo luận).
Hãy nhớ rằng 'concession' thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng như đàm phán, chính trị, kinh doanh hoặc pháp lý. Không nên sử dụng từ này trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
Từ tiếng Latin 'concessio', nghĩa là 'sự nhượng bộ', xuất phát từ 'concedere' (nhượng bộ, thừa nhận). Được mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'concession'.
1. Trong ngữ cảnh thương mại, 'concession' thường đi kèm với 'price' (price concession) hoặc 'tax' (tax concession). 2. Trong lĩnh vực giải trí, 'concession stand' chỉ quầy bán đồ ăn uống tại các địa điểm công cộng. 3. Tránh nhầm lẫn giữa 'concession' (nhượng bộ) với 'concessionaire' (người được nhượng quyền).