Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. concession

concession

/kənˈsɛʃən/
sự nhượng bộ

The company made a concession to the workers by increasing their wages.

Công ty đã nhượng bộ người lao động bằng cách tăng lương cho họ.


trang trọng

sự nhượng bộ, sự nhân nhượng (trong đàm phán hoặc thương lượng)

The government's concession to the protesters led to a temporary peace.

Sự nhượng bộ của chính phủ đối với những người biểu tình đã dẫn đến một nền hòa bình tạm thời.

After hours of debate, they reached a concession on the contract terms.

Sau nhiều giờ tranh luận, họ đã đạt được một sự nhượng bộ về các điều khoản hợp đồng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc pháp lý.

Kinh doanh
trang trọng

sự giảm giá, sự chiết khấu (trong thương mại)

The store offered a 20% concession on all items during the sale.

Cửa hàng đã giảm giá 20% cho tất cả các mặt hàng trong đợt khuyến mại.

Trong lĩnh vực kinh doanh, 'concession' có thể chỉ sự giảm giá hoặc ưu đãi đặc biệt.

Luật
trang trọng

vùng đất được nhượng, lãnh thổ nhượng quyền (lịch sử hoặc chính trị)

The treaty included the concession of several islands to the neighboring country.

Hiệp ước bao gồm việc nhượng lại một số hòn đảo cho quốc gia láng giềng.

Trong ngữ cảnh lịch sử, 'concession' có thể chỉ việc nhượng lại lãnh thổ sau chiến tranh hoặc đàm phán.

Cụm từ kết hợp

make a concessionnhượng bộprice concessionsự giảm giáconcession standquầy bán đồ ăn uống (ở rạp chiếu phim, sân vận động)concession agreementthỏa thuận nhượng quyền

Từ đồng nghĩa

compromisegrantallowancediscountterritorial concession

Từ trái nghĩa

resistancerefusaldenialwithdrawal

Cụm từ liên quan

concession standcụm từ
quầy bán đồ ăn uống tại rạp chiếu phim, sân vận động
concession agreementcụm từ
hợp đồng nhượng quyền thương mại

Mẹo hay

Phân biệt 'concession' và 'compromise'

'Concession' thường ám chỉ sự nhượng bộ trong đàm phán để đạt được thỏa thuận, trong khi 'compromise' nhấn mạnh sự thỏa hiệp từ cả hai phía. Ví dụ: 'The company made a concession to avoid a strike' (Công ty nhượng bộ để tránh đình công) vs. 'They reached a compromise after long discussions' (Họ đạt được thỏa hiệp sau nhiều cuộc thảo luận).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'concession' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy nhớ rằng 'concession' thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng như đàm phán, chính trị, kinh doanh hoặc pháp lý. Không nên sử dụng từ này trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'concessio', nghĩa là 'sự nhượng bộ', xuất phát từ 'concedere' (nhượng bộ, thừa nhận). Được mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'concession'.

Ghi chú sử dụng

1. Trong ngữ cảnh thương mại, 'concession' thường đi kèm với 'price' (price concession) hoặc 'tax' (tax concession). 2. Trong lĩnh vực giải trí, 'concession stand' chỉ quầy bán đồ ăn uống tại các địa điểm công cộng. 3. Tránh nhầm lẫn giữa 'concession' (nhượng bộ) với 'concessionaire' (người được nhượng quyền).

Phân tích từ

con-
tiền tố Latin nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'hoàn toàn'
prefix
+
-cess-
gốc từ Latin 'cedere' nghĩa là 'đi' hoặc 'nhượng bộ'
root
+
-ion
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.