Looking up...
After much thought, she made a difficult decision.
Sau nhiều suy nghĩ, cô ấy đã đưa ra một quyết định khó khăn.
Kết quả của quá trình suy nghĩ hoặc thảo luận để chọn lựa giữa các lựa chọn khác nhau.
The court's decision was final and binding.
Quyết định của tòa án là cuối cùng và có hiệu lực ràng buộc.
Thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc chính thức.
Sự quyết định hoặc sự lựa chọn của một cá nhân hoặc nhóm.
His decision to quit his job surprised everyone.
Quyết định của anh ấy bỏ việc làm đã làm mọi người ngạc nhiên.
Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ 'decision' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, chẳng hạn như trong các văn bản pháp lý hoặc kinh doanh.
'Decision' thường đề cập đến kết quả của một quá trình suy nghĩ hoặc thảo luận, trong khi 'choice' thường đề cập đến sự lựa chọn giữa các lựa chọn khác nhau.
Từ gốc Latin 'decisionem', có nghĩa là 'cắt ra, phân chia'.
Từ 'decision' thường được sử dụng để mô tả kết quả của một quá trình suy nghĩ hoặc thảo luận. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.