opening

/ˈoʊpənɪŋ/
khởi đầu

The opening of the movie was exciting.

Cảnh mở đầu của bộ phim rất hấp dẫn.


trang trọng

Sự bắt đầu, khởi đầu của một sự kiện, quá trình.

The opening ceremony was spectacular.

Buổi lễ khai mạc rất hoành tráng.

Dùng cho các sự kiện, buổi lễ, chương trình.

neutral

Cửa mở, lỗ hở, khoảng trống trong vật thể.

There is an opening in the fence.

Có một lỗ hở trong hàng rào.

Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật thể.

neutral

Vị trí trống, cơ hội việc làm.

She applied for the opening of a manager position.

Cô ấy nộp đơn cho vị trí quản lý đang tuyển.

Thường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng.

Cụm từ kết hợp

opening ceremonylễ khai mạcopening nightđêm khai mạcopening hoursgiờ mở cửa
Từ Điển Anh Việt