concise
ngắn gọn, rõ ràngThe instructions were concise and easy to follow.
Hướng dẫn ngắn gọn và dễ hiểu.
trang trọngthông thường
Nói về một văn bản hoặc lời nói ngắn gọn, rõ ràng, không thừa thãi.
She gave a concise summary of the meeting.
Cô ấy đã tóm tắt ngắn gọn về cuộc họp.
Thường dùng để mô tả văn bản hoặc lời nói có nội dung rõ ràng và không thừa thãi.
Cụm từ kết hợp
concise summarytóm tắt ngắn gọnconcise explanationgiải thích ngắn gọn
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'concise' thường dùng để mô tả văn bản hoặc lời nói, không dùng để mô tả người hoặc vật.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'concisus', có nghĩa là 'cắt ngắn' hoặc 'cắt bỏ phần thừa'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả văn bản hoặc lời nói có nội dung rõ ràng và không thừa thãi. Có thể dùng trong cả văn bản chính thức và không chính thức.
Phân tích từ
con-
together
prefix-cise
to cut
rootTừ Điển Anh Việt