Looking up...
The professor's lecture was so prolix that many students lost interest.
Bài giảng của giáo sư quá dài dòng nên nhiều sinh viên mất hứng thú.
Có nhiều từ, dài dòng, phức tạp đến mức khó hiểu hoặc khó chịu
The legal document was so prolix that even experts struggled to understand it.
Tài liệu pháp lý quá dài dòng đến mức ngay cả các chuyên gia cũng khó hiểu.
Thường dùng để mô tả văn bản hoặc lời nói dài dòng, phức tạp.
Từ này thường dùng để chỉ văn bản hoặc lời nói dài dòng, phức tạp, nên thường xuất hiện trong văn học, pháp lý hoặc học thuật.
Từ gốc Latin 'prolixus', có nghĩa là 'dài dòng, kéo dài'
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật để chỉ văn bản hoặc lời nói dài dòng, phức tạp.