verbose

/ˈvɜːr.bəs/
nói nhiều, chi tiết quá mức

The professor's lecture was so verbose that students struggled to follow.

Bài giảng của giáo sư quá verbose đến nỗi sinh viên khó theo dõi.


trang trọng

Nói nhiều hoặc viết nhiều hơn cần thiết, thường làm cho nội dung trở nên rườm rà hoặc khó hiểu.

His verbose explanation made the simple concept confusing.

Giải thích verbose của anh ấy làm cho khái niệm đơn giản trở nên rối rắm.

Thường dùng để chỉ văn bản hoặc diễn đạt quá chi tiết, thiếu hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

verbose explanationgiải thích verboseverbose stylephong cách verbose

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng khi nào?

Dùng để chỉ khi nội dung quá chi tiết, làm mất hiệu quả truyền đạt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'verbosus' (có nhiều từ), từ 'verbum' (từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ văn bản hoặc diễn đạt quá chi tiết, thiếu hiệu quả.

Phân tích từ

verb
từ
root
+
-ose
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt