concern

/kənˈsɜːrn/
lo lắng, quan tâm

Her health is my main concern.

Sức khỏe của cô ấy là mối lo lắng chính của tôi.


trang trọngthông thường

Nỗi lo lắng hoặc sự quan tâm về một vấn đề hoặc tình huống cụ thể.

The company's main concern is customer satisfaction.

Mối quan tâm chính của công ty là sự hài lòng của khách hàng.

Thường được sử dụng để chỉ một vấn đề gây lo lắng hoặc sự quan tâm.

trang trọngthông thường

Sự quan tâm hoặc sự chăm sóc về một người hoặc một vấn đề.

She showed great concern for her sick friend.

Cô ấy tỏ ra rất quan tâm đến bạn của mình đang ốm.

Thường được sử dụng để chỉ sự quan tâm hoặc sự chăm sóc.

Cụm từ kết hợp

be concerned aboutlo lắng vềshow concernbiểu lộ sự quan tâmmain concernmối quan tâm chính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

show concerncụm từ
biểu lộ sự quan tâm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'concern' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, và ý nghĩa của nó phụ thuộc vào cách sử dụng.

Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

'Concern' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường chỉ đến một vấn đề gây lo lắng hoặc sự quan tâm. Khi là động từ, nó thường chỉ đến sự quan tâm hoặc sự chăm sóc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'concernere' có nghĩa là 'liên quan' hoặc 'bắt buộc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'concern' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường chỉ đến một vấn đề gây lo lắng hoặc sự quan tâm. Khi được sử dụng như một động từ, nó thường chỉ đến sự quan tâm hoặc sự chăm sóc.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-cern
lo lắng, quan tâm
root
Từ Điển Anh Việt