Looking up...
She completed her homework before dinner.
Cô ấy đã hoàn thành bài tập trước khi ăn tối.
Hoàn thành, làm xong, không còn thiếu gì.
The project is complete.
Dự án đã hoàn thành.
He felt complete after finishing his degree.
Anh ấy cảm thấy hoàn toàn sau khi tốt nghiệp.
Thường dùng để chỉ việc làm xong một công việc hoặc một quá trình.
Hoàn hảo, không thiếu gì, đầy đủ.
This collection is complete with all the necessary documents.
Bộ sưu tập này hoàn toàn với tất cả tài liệu cần thiết.
She has a complete set of encyclopedias.
Cô ấy có một bộ sách bách khoa hoàn chỉnh.
Dùng để mô tả một tập hợp hoặc bộ sưu tập đầy đủ.
Khi dùng 'complete' như động từ, hãy nhớ thêm một từ bổ nghĩa (object) sau nó, ví dụ: 'complete the task'.
'Complete' thường dùng để chỉ việc làm xong một công việc hoặc quá trình, trong khi 'finish' có thể dùng để chỉ việc kết thúc một việc gì đó, có thể không phải là hoàn thành.
Từ gốc Latin 'completus', có nghĩa là 'hoàn thành, đầy đủ'.
Trong tiếng Anh, 'complete' có thể dùng như một tính từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường đi kèm với một từ bổ nghĩa (object).