compile

/kəmˈpaɪl/
biên dịch

The programmer compiled the code before testing it.

Người lập trình biên dịch mã trước khi kiểm tra nó.


Công nghệ
chuyên ngành

Chuyển đổi mã nguồn thành mã máy hoặc mã trung gian có thể thực thi bằng cách sử dụng trình biên dịch.

He compiled the program using the latest compiler.

Anh ấy biên dịch chương trình bằng trình biên dịch mới nhất.

Trong lập trình, biên dịch thường liên quan đến việc chuyển đổi mã nguồn thành mã máy hoặc mã trung gian.

chung

Tập hợp hoặc biên tập các tài liệu, thông tin hoặc dữ liệu.

She compiled a list of references for her research paper.

Cô ấy biên tập một danh sách các tài liệu tham khảo cho bài báo nghiên cứu của mình.

Nghĩa này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tổng quát hơn, không liên quan đến lập trình.

Cụm từ kết hợp

compile codebiên dịch mãcompile databiên tập dữ liệucompiler errorlỗi biên dịch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

compilercụm từ
Trình biên dịch
compiled languagecụm từ
Ngôn ngữ biên dịch

Mẹo hay

Sử dụng 'compile' trong lập trình

Khi nói về lập trình, 'compile' thường được sử dụng để chỉ quá trình chuyển đổi mã nguồn thành mã máy.

Quy tắc vàng

Sự khác biệt giữa 'compile' và 'interpret'

'Compile' chuyển đổi mã nguồn trước khi chạy, còn 'interpret' thực thi mã nguồn trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Latin 'compilare' có nghĩa là 'tập hợp, biên tập'.

Ghi chú sử dụng

Trong lập trình, 'compile' thường được sử dụng để chỉ quá trình chuyển đổi mã nguồn thành mã máy. Trong ngữ cảnh tổng quát, nó có thể có nghĩa là tập hợp hoặc biên tập thông tin.

Phân tích từ

com-
với, cùng
prefix
+
-pile
tập hợp, chồng lên nhau
root
Từ Điển Anh Việt