complain
phàn nànShe always complains about the weather.
Cô ấy luôn phàn nàn về thời tiết.
bày tỏ sự không hài lòng, phàn nàn về điều gì đó
The customer complained about the poor service.
Khách hàng phàn nàn về dịch vụ kém.
He complains whenever he has to work late.
Anh ấy luôn phàn nàn mỗi khi phải làm việc muộn.
Thường dùng trong ngữ cảnh không hài lòng về dịch vụ, sản phẩm hoặc hoàn cảnh.
kêu ca, than phiền (trong ngữ cảnh cá nhân, không chính thức)
Stop complaining and just do it!
Đừng có kêu ca nữa, cứ làm đi!
Mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự khó chịu hoặc không hài lòng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'complain' trong ngữ cảnh phù hợp
Từ 'complain' thường dùng khi bày tỏ sự không hài lòng về dịch vụ, sản phẩm hoặc hoàn cảnh. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thư từ kinh doanh (thay bằng 'express dissatisfaction').
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu với 'complain'
'Complain' có thể đi trực tiếp với tân ngữ (complain something) hoặc kết hợp với giới từ 'about'/'of' (complain about/of something). Ví dụ: 'She complained the noise' (ít phổ biến) hoặc 'She complained about the noise' (phổ biến hơn).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh trung đại 'compleinen', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'complaindre' (than phiền), bắt nguồn từ tiếng Latin 'complangere' (khóc lóc cùng nhau, từ 'com-' nghĩa là 'cùng nhau' + 'plangere' nghĩa là 'khóc').
Ghi chú sử dụng
Động từ 'complain' thường đi cùng giới từ 'about' (phàn nàn về điều gì) hoặc 'to' (phàn nàn với ai). Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng 'make a complaint' thay thế.