completion

/kəmˈpliːʃən/
sự hoàn thành

The completion of the project took longer than expected.

Dự án hoàn thành lâu hơn dự kiến.


trang trọng

Sự hoàn thành một nhiệm vụ, dự án hoặc quá trình nào đó.

She celebrated the completion of her degree.

Cô ấy đã tổ chức lễ kỷ niệm khi hoàn thành bằng cấp.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

thông thường

Sự hoàn tất hoặc kết thúc một hoạt động.

The completion of the race was thrilling.

Cuộc đua kết thúc thật hấp dẫn.

Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.

Cụm từ kết hợp

project completionsự hoàn thành dự ántask completionsự hoàn thành nhiệm vụ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

completecụm từ
hoàn thành
complete the taskcụm từ
hoàn thành nhiệm vụ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'completion' thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo dự án.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'completion' và 'completion'

'Completion' thường dùng để chỉ sự hoàn thành một nhiệm vụ, trong khi 'completion' cũng có thể dùng để chỉ sự hoàn tất một quá trình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'completio', từ 'completus' (hoàn thành) + '-ion' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự kết thúc thành công của một nhiệm vụ hoặc dự án.

Phân tích từ

com-
hoàn toàn
prefix
+
-plete
hoàn thành
root
+
-ion
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt