completion
sự hoàn thànhThe completion of the project took longer than expected.
Dự án hoàn thành lâu hơn dự kiến.
Sự hoàn thành một nhiệm vụ, dự án hoặc quá trình nào đó.
She celebrated the completion of her degree.
Cô ấy đã tổ chức lễ kỷ niệm khi hoàn thành bằng cấp.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Sự hoàn tất hoặc kết thúc một hoạt động.
The completion of the race was thrilling.
Cuộc đua kết thúc thật hấp dẫn.
Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ 'completion' thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo dự án.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'completion' và 'completion'
'Completion' thường dùng để chỉ sự hoàn thành một nhiệm vụ, trong khi 'completion' cũng có thể dùng để chỉ sự hoàn tất một quá trình.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'completio', từ 'completus' (hoàn thành) + '-ion' (hành động).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự kết thúc thành công của một nhiệm vụ hoặc dự án.