accomplish
hoàn thànhShe accomplished her goal of running a marathon.
Cô ấy đã hoàn thành mục tiêu chạy marathon của mình.
trang trọng
Hoàn thành một nhiệm vụ hoặc mục tiêu sau nhiều nỗ lực.
With hard work, he accomplished his dream of becoming a doctor.
Với sự cố gắng, anh ấy đã hoàn thành ước mơ trở thành một bác sĩ.
Thường dùng để chỉ việc hoàn thành một việc gì đó sau nhiều nỗ lực hoặc thời gian dài.
Cụm từ kết hợp
accomplish a goalhoàn thành một mục tiêuaccomplish somethinghoàn thành điều gì đóaccomplish a taskhoàn thành một nhiệm vụ
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'accomplish' thường dùng với các danh từ như 'goal', 'task', hoặc 'mission'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'accomplīre', có nghĩa là 'làm đầy đủ' hoặc 'hoàn thành'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự hoàn thành một việc gì đó sau nhiều nỗ lực.
Phân tích từ
ac-
to, toward
prefix-compl-
complete
root-ish
to do
suffixTừ Điển Anh Việt