Looking up...
The store is having a clearance sale on winter clothes.
Cửa hàng đang tổ chức giảm giá cho phép trên quần áo mùa đông.
sự cho phép hoặc sự thông qua, đặc biệt là trong giao thông, an ninh hoặc thương mại
The customs officer gave us clearance to enter the country.
Chị công chức hải quan đã cho phép chúng tôi vào nước này.
Thường dùng trong các tình huống liên quan đến an ninh, giao thông hoặc thương mại.
sự giảm giá hoặc bán hàng với giá thấp để xóa kho
They are selling electronics at clearance prices.
Họ đang bán các thiết bị điện tử với giá giảm để xóa kho.
Thường dùng trong bán lẻ và thương mại.
Lưu ý rằng 'clearance' có nhiều nghĩa khác nhau, từ sự cho phép đến giảm giá, nên cần sử dụng đúng ngữ cảnh.
Đừng nhầm lẫn 'clearance' (sự cho phép) với 'clear' (rõ ràng).
Từ gốc tiếng Anh, từ 'clear' (rõ ràng, cho phép) + hậu tố '-ance' (sự).
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ sự cho phép đến giảm giá.