Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sale

sale

/seɪl/
bán giảm giá

The store is having a big sale this weekend.

Cửa hàng đang có chương trình bán giảm giá lớn vào cuối tuần này.


chung

sự bán hàng với giá ưu đãi, thường là tạm thời

We bought the sofa during the summer sale.

Chúng tôi mua ghế sofa trong đợt bán giảm giá mùa hè.

Thường đi kèm với từ 'giảm giá' (discount) hoặc 'khuyến mại'.

Kinh doanh
Kinh doanh

sự bán ra (hàng hóa, sản phẩm)

The company reported strong sales last quarter.

Công ty báo cáo doanh số bán hàng mạnh mẽ trong quý vừa qua.

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'sale' có thể chỉ doanh thu bán hàng (doanh số) chứ không nhất thiết là giảm giá.

Luật
trang trọng

sự bán đấu giá

The painting will go up for sale at the auction.

Bức tranh sẽ được đưa ra bán đấu giá tại phiên đấu giá.

Thường đi kèm với 'đấu giá' (auction).

Cụm từ kết hợp

for saleđang bánon saleđang giảm giásale pricegiá bán ưu đãiclearance salebán thanh lýblack Friday salebán giảm giá Black Friday

Từ đồng nghĩa

discountclearancebargainoffer

Từ trái nghĩa

purchasebuyretail

Cụm từ liên quan

end-of-season salecụm từ
bán cuối mùa
flash salecụm từ
bán giảm giá ngắn hạn

Mẹo hay

Phân biệt 'sale' và 'sell'

'Sale' là danh từ chỉ sự kiện bán hàng, 'sell' là động từ chỉ hành động bán. Ví dụ: 'The store is having a sale' (Cửa hàng đang có chương trình bán) vs 'They sell electronics' (Họ bán đồ điện tử).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'on sale'

'On sale' trong tiếng Anh có nghĩa là 'đang được bán với giá ưu đãi', không phải 'đang bán'. Ví dụ: 'This shirt is on sale for 50% off' = 'Chiếc áo này đang được giảm giá 50%'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'salu' (trao đổi, bán), bắt nguồn từ tiếng Latin 'salus' (sức khỏe, sự an toàn) thông qua tiếng Pháp cổ 'sale' (sự trao đổi).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'sale' thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại hiện đại, đặc biệt là các chương trình khuyến mại. Tránh nhầm lẫn với 'sell' (bán) - động từ.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.