Looking up...
The store is having a big sale this weekend.
Cửa hàng đang có chương trình bán giảm giá lớn vào cuối tuần này.
sự bán hàng với giá ưu đãi, thường là tạm thời
We bought the sofa during the summer sale.
Chúng tôi mua ghế sofa trong đợt bán giảm giá mùa hè.
Thường đi kèm với từ 'giảm giá' (discount) hoặc 'khuyến mại'.
sự bán ra (hàng hóa, sản phẩm)
The company reported strong sales last quarter.
Công ty báo cáo doanh số bán hàng mạnh mẽ trong quý vừa qua.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'sale' có thể chỉ doanh thu bán hàng (doanh số) chứ không nhất thiết là giảm giá.
sự bán đấu giá
The painting will go up for sale at the auction.
Bức tranh sẽ được đưa ra bán đấu giá tại phiên đấu giá.
Thường đi kèm với 'đấu giá' (auction).
'Sale' là danh từ chỉ sự kiện bán hàng, 'sell' là động từ chỉ hành động bán. Ví dụ: 'The store is having a sale' (Cửa hàng đang có chương trình bán) vs 'They sell electronics' (Họ bán đồ điện tử).
'On sale' trong tiếng Anh có nghĩa là 'đang được bán với giá ưu đãi', không phải 'đang bán'. Ví dụ: 'This shirt is on sale for 50% off' = 'Chiếc áo này đang được giảm giá 50%'.
Từ tiếng Anh cổ 'salu' (trao đổi, bán), bắt nguồn từ tiếng Latin 'salus' (sức khỏe, sự an toàn) thông qua tiếng Pháp cổ 'sale' (sự trao đổi).
Trong tiếng Việt, 'sale' thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại hiện đại, đặc biệt là các chương trình khuyến mại. Tránh nhầm lẫn với 'sell' (bán) - động từ.