Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. restriction

restriction

/rɪˈstrɪkʃən/
giải pháp hạn chế

The government imposed new restrictions on travel.

Chính phủ đã áp đặt những hạn chế mới về du lịch.


trang trọng

Một quy định hoặc điều kiện hạn chế hành động hoặc quyền lợi của ai đó.

There are strict restrictions on smoking in public places.

Có những hạn chế nghiêm ngặt về việc hút thuốc ở những nơi công cộng.

Thường được sử dụng trong các quy định pháp lý hoặc quy tắc xã hội.

trang trọng

Một giới hạn về số lượng hoặc phạm vi của một hoạt động.

The restaurant has a restriction of 50 guests per event.

Quán ăn có giới hạn 50 khách cho mỗi sự kiện.

Dùng để chỉ những hạn chế về số lượng hoặc quy mô.

Cụm từ kết hợp

impose restrictionsáp đặt hạn chếlift restrictionsbỏ bỏ hạn chếunder restrictionsbị hạn chế

Từ đồng nghĩa

limitationconstraintlimitationprohibition

Từ trái nghĩa

freedomlibertypermission

Cụm từ liên quan

restrict accesscụm từ
hạn chế quyền truy cập
restrict movementcụm từ
hạn chế di chuyển

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'restriction' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc quy định chính sách.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'restriction' và 'limitation'

'Restriction' thường chỉ đến những hạn chế do quy định hoặc luật pháp đặt ra, còn 'limitation' có thể chỉ đến những giới hạn tự nhiên hoặc kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'restrictio', có nghĩa là 'hạn chế' hoặc 'giảm bớt'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý để chỉ những quy định hạn chế.

Phân tích từ

restrict
hạn chế
root
+
-ion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.