Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. discount

discount

/ˈdɪskaʊnt/
giảm giá

The store is offering a 20% discount on all electronics this weekend.

Cửa hàng đang giảm giá 20% cho tất cả các sản phẩm điện tử trong cuối tuần này.


Tài chính
trang trọng

Giảm giá hoặc giảm giá trị của một sản phẩm hoặc dịch vụ, thường được áp dụng dưới dạng phần trăm hoặc số tiền cố định.

Customers can get a discount if they show their student ID.

Khách hàng có thể được giảm giá nếu họ trình giấy chứng minh sinh viên.

Thường được sử dụng trong bán lẻ, bán hàng trực tuyến và các giao dịch thương mại.

thông thường

Giảm giá được áp dụng để khuyến mãi hoặc để khuyến khích khách hàng mua hàng.

The discount code is valid for online purchases only.

Mã giảm giá chỉ áp dụng cho các mua hàng trực tuyến.

Thường được sử dụng trong quảng cáo và chiến dịch marketing.

Cụm từ kết hợp

discount codemã giảm giádiscount pricegiá giảmdiscount ratetỷ lệ giảm giá

Từ đồng nghĩa

reductionrebatedecrease

Từ trái nghĩa

increaseprice hikesurcharge

Cụm từ liên quan

on discountcụm từ
đang giảm giá
discounted pricecụm từ
giá đã giảm

Mẹo hay

Sử dụng trong giao dịch

Khi mua sắm, hãy luôn kiểm tra xem có bất kỳ mã giảm giá nào có thể áp dụng.

Quy tắc vàng

Giảm giá và khuyến mãi

Giảm giá thường được sử dụng để khuyến khích khách hàng mua hàng, nhưng hãy đảm bảo rằng bạn hiểu rõ điều kiện áp dụng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'discount' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'descompte', có nghĩa là 'giảm giá' hoặc 'trừ đi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'discount' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là 'giảm giá'.

Phân tích từ

dis-
nghĩa phủ định hoặc tách rời
prefix
+
-count
đếm, tính toán
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.