Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. clever

clever

/ˈklɛvər/
thông minh

She came up with a clever solution to the problem.

Cô ấy đã nghĩ ra một giải pháp thông minh cho vấn đề.


neutral

có khả năng suy nghĩ nhanh chóng và sáng tạo để giải quyết vấn đề

The clever student solved the math problem in seconds.

Học sinh thông minh đó đã giải xong bài toán trong vài giây.

He found a clever way to save money on his vacation.

Anh ấy đã tìm ra cách tiết kiệm tiền thông minh cho kỳ nghỉ của mình.

Thường dùng để miêu tả người có trí thông minh nhanh nhạy, sáng tạo trong suy nghĩ hoặc hành động.

neutral

khéo léo, tinh xảo (dùng cho vật dụng, phương pháp)

This tool is cleverly designed to fit in small spaces.

Dụng cụ này được thiết kế khéo léo để vừa trong không gian nhỏ.

Diễn tả sự tinh xảo trong thiết kế hoặc cấu tạo của vật thể.

Cụm từ kết hợp

clever ideaý tưởng thông minhclever trickmưu mẹo khéo léoclever movenước cờ khôn ngoan

Từ đồng nghĩa

smartintelligentingeniousresourcefulastute

Từ trái nghĩa

stupidfoolishunwiseclumsy

Cụm từ liên quan

too clever by halfthành ngữ
quá khôn ngoan đến mức không đáng tin hoặc gây phiền hà

Mẹo hay

Phân biệt 'clever' và 'smart'

'Clever' nhấn mạnh sự nhanh nhạy, sáng tạo trong suy nghĩ hoặc hành động, trong khi 'smart' thường nhấn mạnh kiến thức hoặc học thức. Ví dụ: 'A clever solution' (giải pháp khéo léo) vs. 'a smart student' (học sinh thông minh).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'clever' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'clever' để miêu tả sự thông minh hiển nhiên (như học lực giỏi). Thay vào đó, dùng 'smart' hoặc 'intelligent'. 'Clever' thường dùng khi có sự sáng tạo hoặc khéo léo trong hành động.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'cliver' (thời kỳ Trung cổ), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'klēbar' (khéo léo, nhanh nhẹn), liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'klifr' (dốc đứng, gợi ý sự nhanh nhạy).

Ghi chú sử dụng

Khác với 'smart' (thường nhấn mạnh kiến thức hoặc học thức), 'clever' nhấn mạnh sự nhanh nhạy, sáng tạo trong suy nghĩ hoặc hành động. Có thể dùng cho người, vật, hoặc phương pháp.

Phân tích từ

clever
thông minh, khéo léo
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.