Looking up...
She came up with a clever solution to the problem.
Cô ấy đã nghĩ ra một giải pháp thông minh cho vấn đề.
có khả năng suy nghĩ nhanh chóng và sáng tạo để giải quyết vấn đề
The clever student solved the math problem in seconds.
Học sinh thông minh đó đã giải xong bài toán trong vài giây.
He found a clever way to save money on his vacation.
Anh ấy đã tìm ra cách tiết kiệm tiền thông minh cho kỳ nghỉ của mình.
Thường dùng để miêu tả người có trí thông minh nhanh nhạy, sáng tạo trong suy nghĩ hoặc hành động.
khéo léo, tinh xảo (dùng cho vật dụng, phương pháp)
This tool is cleverly designed to fit in small spaces.
Dụng cụ này được thiết kế khéo léo để vừa trong không gian nhỏ.
Diễn tả sự tinh xảo trong thiết kế hoặc cấu tạo của vật thể.
'Clever' nhấn mạnh sự nhanh nhạy, sáng tạo trong suy nghĩ hoặc hành động, trong khi 'smart' thường nhấn mạnh kiến thức hoặc học thức. Ví dụ: 'A clever solution' (giải pháp khéo léo) vs. 'a smart student' (học sinh thông minh).
Tránh dùng 'clever' để miêu tả sự thông minh hiển nhiên (như học lực giỏi). Thay vào đó, dùng 'smart' hoặc 'intelligent'. 'Clever' thường dùng khi có sự sáng tạo hoặc khéo léo trong hành động.
Từ tiếng Anh cổ 'cliver' (thời kỳ Trung cổ), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'klēbar' (khéo léo, nhanh nhẹn), liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'klifr' (dốc đứng, gợi ý sự nhanh nhạy).
Khác với 'smart' (thường nhấn mạnh kiến thức hoặc học thức), 'clever' nhấn mạnh sự nhanh nhạy, sáng tạo trong suy nghĩ hoặc hành động. Có thể dùng cho người, vật, hoặc phương pháp.