Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. clear vision

clear vision

/klɪər ˈvɪʒən/
tầm nhìn rõ ràng

A clear vision is essential for making good decisions.

Tầm nhìn rõ ràng là điều cần thiết để đưa ra quyết định tốt.


trang trọng

Tầm nhìn rõ ràng về mục tiêu hoặc tương lai, giúp hướng dẫn hành động và quyết định.

The company's clear vision inspired its employees to work harder.

Tầm nhìn rõ ràng của công ty đã truyền cảm hứng cho nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.

Thường được sử dụng trong quản lý, kinh doanh và phát triển cá nhân.

Cụm từ kết hợp

have a clear visioncó tầm nhìn rõ ràngshare a clear visionchia sẻ tầm nhìn rõ ràng

Từ đồng nghĩa

clear goalclear objectiveclear direction

Từ trái nghĩa

unclear visionvague goalambiguous direction

Cụm từ liên quan

vision statementcụm từ
bản tuyên bố tầm nhìn
mission statementcụm từ
bản tuyên bố sứ mệnh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong các tài liệu kinh doanh, kế hoạch chiến lược hoặc phát triển cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ 'clear' có nghĩa là rõ ràng, trong khi 'vision' có nghĩa là tầm nhìn hoặc ý tưởng về tương lai.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý, kinh doanh và phát triển cá nhân để mô tả một mục tiêu hoặc hướng đi rõ ràng.

Phân tích từ

clear
rõ ràng
adjective
+
vision
tầm nhìn, ý tưởng về tương lai
noun
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.