begin again
bắt đầu lạiAfter the failure, she decided to begin again with a new project.
Sau khi thất bại, cô ấy quyết định bắt đầu lại với một dự án mới.
Bắt đầu một việc gì đó từ đầu, thường sau một sự cố hoặc sự gián đoạn.
The company had to begin again after the fire destroyed their factory.
Công ty phải bắt đầu lại sau khi hỏa hoạn phá hủy nhà máy của họ.
Life is about falling down and getting up to begin again.
Cuộc sống là về việc ngã xuống và đứng dậy để bắt đầu lại.
Thường dùng khi muốn thể hiện sự quyết tâm hoặc sự phục hồi sau một sự cố.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự quyết tâm và sự phục hồi.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'begin' (bắt đầu) và 'again' (lại), nghĩa đen là bắt đầu lại.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh muốn thể hiện sự quyết tâm hoặc sự phục hồi sau một sự cố.