Looking up...
He begged her to stay, but she left anyway.
Anh ấy van xin cô ấy ở lại, nhưng cô ấy vẫn rời đi.
năn nỉ, cầu xin ai đó làm điều gì một cách tha thiết
She begged her parents for a puppy.
Cô ấy năn nỉ bố mẹ cho nuôi một chú chó con.
The prisoner begged for mercy.
Tù nhân cầu xin lòng thương xót.
Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, không trang trọng. Có thể kết hợp với giới từ 'for' (beg for) hoặc 'to' (beg to do).
sống bằng cách xin xỏ (thường là tiền bạc)
Many homeless people beg on the streets.
Nhiều người vô gia cư sống bằng cách xin xỏ trên đường phố.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc từ thiện.
'Beg' nhấn mạnh sự tha thiết, cầu xin, trong khi 'ask' chỉ đơn giản là yêu cầu. Ví dụ: 'She asked for help' (Cô ấy yêu cầu giúp đỡ) không mang nghĩa cầu xin như 'She begged for help' (Cô ấy cầu xin giúp đỡ).
Sau 'beg' thường dùng cấu trúc: beg + somebody + for + something (van xin ai đó cái gì) hoặc beg + somebody + to + verb (năn nỉ ai làm gì).
Từ tiếng Anh cổ 'beggan', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'beguer' (xin xỏ), liên quan đến tiếng Latin 'begging' (người ăn xin).
Trong tiếng Anh, 'beg' có thể mang nghĩa tích cực (van xin ân huệ) hoặc tiêu cực (sống bằng cách xin xỏ). Tránh dùng 'beg' thay cho 'ask' trong ngữ cảnh trang trọng.