command
lệnhThe captain gave the command to set sail.
Thuyền trưởng đã ra lệnh để khởi hành.
Lệnh hoặc chỉ thị được ban hành bởi một người có quyền lực hoặc người đứng đầu.
The general issued a command to advance.
Tướng đã ra lệnh tiến công.
Trong ngữ cảnh quân sự, 'command' thường đề cập đến lệnh từ cấp trên.
Kỹ năng hoặc quyền kiểm soát một hệ thống hoặc máy tính.
She has full command of the software.
Cô ấy có khả năng kiểm soát hoàn toàn phần mềm.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'command' có thể đề cập đến lệnh trong lập trình hoặc quản lý hệ thống.
Kỹ năng sử dụng ngôn ngữ hoặc một môn học một cách chính xác và tự tin.
He has a good command of French.
Anh ấy nói tiếng Pháp rất giỏi.
Trong ngữ cảnh học tập, 'command' có thể đề cập đến khả năng sử dụng ngôn ngữ hoặc kiến thức một cách chính xác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'command' trong ngữ cảnh quân sự
Trong ngữ cảnh quân sự, 'command' thường đề cập đến lệnh từ cấp trên.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'command' và 'order'
'Command' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc quyền lực, trong khi 'order' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'commandare' có nghĩa là 'giao cho ai đó' hoặc 'chỉ huy'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'command' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.