Looking up...
She pleaded for mercy.
Cô ấy van xin sự tha thứ.
năn nỉ, van xin ai đó làm hoặc không làm điều gì
The defendant pleaded not guilty.
Bị cáo bào chữa rằng mình không có tội.
He pleaded with her to stay.
Anh ấy năn nỉ cô ấy ở lại.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thể hiện sự cầu xin mạnh mẽ.
bào chữa, biện hộ (trong tòa án)
The lawyer pleaded the case for hours.
Luật sư bào chữa vụ án trong nhiều giờ.
Chỉ dùng trong lĩnh vực pháp luật.
nhận tội (trong tòa án)
He pleaded guilty to the charges.
Anh ấy nhận tội về các cáo buộc.
Trái nghĩa với 'plead not guilty'.
'Plead' thường mang sắc thái trang trọng hơn, thể hiện sự cầu xin mạnh mẽ hoặc trong ngữ cảnh pháp lý. 'Beg' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, từ thân mật đến trang trọng, nhưng ít trang trọng hơn.
1. plead + for + danh từ (plead for help) 2. plead + with + somebody + to + động từ (plead with her to come back) 3. plead + trạng từ (plead passionately) 4. Trong luật: plead + danh từ (plead innocence/guilt)
Từ tiếng Anh cổ 'plegian' (cam kết, hứa hẹn), bắt nguồn từ tiếng Latin 'placitum' (sự thỏa thuận, quyết định).
Động từ 'plead' thường đi kèm với giới từ 'with' khi thể hiện sự cầu xin (plead with somebody) hoặc 'for' khi thể hiện mục đích (plead for something). Trong ngữ cảnh pháp lý, 'plead' có nghĩa chuyên biệt là bào chữa hoặc nhận tội.