Looking up...
The customers' demand for organic products is increasing.
Yêu cầu của khách hàng về sản phẩm hữu cơ đang tăng lên.
Yêu cầu hoặc yêu cầu mạnh mẽ về một sản phẩm, dịch vụ hoặc hành động.
The company cannot meet the high demand for its new product.
Công ty không thể đáp ứng nhu cầu cao về sản phẩm mới của họ.
Trong tiếng Anh, 'demand' thường mang nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'request'.
Sự cần thiết hoặc yêu cầu của thị trường đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Supply and demand determine the price of goods in a free market.
Cung cấp và nhu cầu quyết định giá cả của hàng hóa trong một thị trường tự do.
Trong kinh tế học, 'demand' thường được sử dụng trong khái niệm 'cung cầu'.
'Demand' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính bắt buộc hoặc yêu cầu mạnh mẽ hơn so với 'request'.
'Demand' thường mang nghĩa mạnh mẽ hơn và có thể mang tính bắt buộc, trong khi 'request' thường là một yêu cầu lịch sự hơn.
Từ gốc Latin 'demandare' (giao phó, giao cho) và 'mandare' (gửi, giao).
Trong tiếng Anh, 'demand' thường mang nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'request'.