Looking up...
She was torn between staying and leaving.
Cô ấy bị chia rẽ giữa việc ở lại và đi.
Bị chia rẽ giữa hai lựa chọn hoặc cảm xúc trái ngược, không thể quyết định.
He was torn about whether to accept the job offer.
Anh ấy bị chia rẽ về việc có nên chấp nhận lời mời làm việc không.
Thường dùng để mô tả sự xung đột nội tâm hoặc sự lựa chọn khó khăn.
Dùng 'be torn' khi muốn nhấn mạnh sự xung đột nội tâm, không dùng cho tình huống vật lý.
'Be torn' thường đi với 'between' để chỉ sự lựa chọn khó khăn.
Từ 'torn' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tearan', có nghĩa là 'xé, rách'.
Thường dùng để miêu tả sự xung đột nội tâm hoặc sự lựa chọn khó khăn.