Looking up...
She was hesitant to accept the job offer.
Cô ấy do dự khi chấp nhận lời mời làm việc.
Chậm chạp, không tự tin hoặc do dự khi làm một việc gì đó.
He hesitated before answering the question.
Anh ấy do dự trước khi trả lời câu hỏi.
Don't be hesitant to ask for help.
Đừng do dự khi yêu cầu sự giúp đỡ.
Thường dùng để mô tả sự chậm chạp hoặc không tự tin khi thực hiện một hành động.
Thường dùng để mô tả sự do dự trong việc giao tiếp hoặc làm việc với người khác.
Nên dùng khi thực sự cần thiết để tránh làm cho người nghe cảm thấy bạn không tự tin.
Từ 'hesitant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'haesitare', có nghĩa là 'do dự' hoặc 'chậm chạp'.
Thường dùng để mô tả sự do dự hoặc không tự tin trong việc làm một việc gì đó. Có thể dùng trong các tình huống xã hội, công việc hoặc quan hệ cá nhân.