Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be the first to criticize

be the first to criticize

/bi ðə fɜːrst tu ˈkrɪtɪsaɪz/
được coi là người đầu tiên chỉ trích

She was the first to criticize the new policy.

Cô ấy là người đầu tiên chỉ trích chính sách mới.


thông thường

Người đầu tiên chỉ trích hoặc phê bình điều gì đó, thường mang tính tiêu cực hoặc chỉ ra những lỗi lầm.

He was the first to criticize the project's flaws.

Anh ấy là người đầu tiên chỉ trích những lỗi của dự án.

She didn't want to be the first to criticize her friend's work.

Cô ấy không muốn là người đầu tiên chỉ trích công việc của bạn mình.

Thường được sử dụng để mô tả người có sự dám nói ra những điều không được ưa thích hoặc chỉ ra những sai sót.

Cụm từ kết hợp

be the first to criticize someonelà người đầu tiên chỉ trích ai đóbe the first to criticize somethinglà người đầu tiên chỉ trích điều gì đó

Từ đồng nghĩa

be the first to condemnbe the first to point out flaws

Từ trái nghĩa

be the last to criticizebe the first to praise

Cụm từ liên quan

be the first to praisecụm từ
là người đầu tiên khen ngợi
be the first to supportcụm từ
là người đầu tiên ủng hộ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Câu này thường được sử dụng để mô tả người có sự dám nói ra những điều không được ưa thích hoặc chỉ ra những sai sót.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác ngữ cảnh

Chỉ sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự dám nói ra những điều không được ưa thích hoặc chỉ ra những sai sót.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc đánh giá.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để nhấn mạnh sự dám nói ra những điều không được ưa thích.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.