Looking up...
This car is too expensive for me.
Chiếc xe này quá đắt cho tôi.
Được sử dụng để mô tả một vật phẩm hoặc dịch vụ có giá cao hơn khả năng chi trả của người mua.
The designer bag is too expensive for most people.
Túi xách thiết kế quá đắt đối với đa số người.
I wanted to buy the latest smartphone, but it was too expensive.
Tôi muốn mua smartphone mới nhất, nhưng nó quá đắt.
Thường được sử dụng để bày tỏ sự thất vọng hoặc không thể mua được do giá quá cao.
Thường được sử dụng khi bạn thấy một sản phẩm quá đắt và không thể mua được.
Chỉ sử dụng khi giá cả thực sự quá cao so với khả năng chi trả của bạn.
Thành ngữ được hình thành từ sự kết hợp của 'too' (quá) và 'expensive' (đắt).
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để bày tỏ sự thất vọng về giá cả.