be reasonable

/biː rɪˈzəʊnəbl/
hợp lý

You should be reasonable about your expectations.

Bạn nên hợp lý về những kỳ vọng của mình.


thông thường

Có ý nghĩa, hợp lý, hoặc có khả năng được chấp nhận bởi người khác.

The company's new policy is reasonable and fair.

Chính sách mới của công ty hợp lý và công bằng.

It's not reasonable to expect perfection from everyone.

Không hợp lý khi mong đợi hoàn hảo từ mọi người.

Thường dùng để mô tả một quyết định, yêu cầu, hoặc hành động có thể chấp nhận được.

Cụm từ kết hợp

be reasonable abouthợp lý vềbe reasonable withhợp lý với

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

be faircụm từ
công bằng

Mẹo hay

Sử dụng trong thương lượng

Bạn có thể dùng 'be reasonable' để đề nghị đối phương chấp nhận một điều kiện hợp lý.

Quy tắc vàng

Hợp lý không nhất thiết phải là công bằng

Một quyết định có thể hợp lý nhưng không công bằng, hoặc ngược lại.

Nguồn gốc từ

Từ 'reasonable' bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'resonable', có nghĩa là 'có lý trí, hợp lý'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc thảo luận, thương lượng, hoặc khi đưa ra quyết định.

Phân tích từ

be
là
verb
+
reasonable
hợp lý
adjective
Từ Điển Anh Việt