Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. away from home

away from home

/əˈweɪ frɑːm hoʊm/
xa nhà

She has been away from home for three years.

Cô ấy đã xa nhà được ba năm rồi.


neutral

ở xa nơi mình sinh sống, không ở trong nhà hoặc nơi quen thuộc.

Students who live away from home often feel homesick.

Những sinh viên sống xa nhà thường cảm thấy nhớ nhà.

He travels a lot for work, so he’s away from home most of the year.

Anh ấy đi công tác nhiều nên hầu hết thời gian trong năm đều xa nhà.

Thường dùng để mô tả trạng thái không ở trong môi trường quen thuộc như nhà, quê hương, hoặc nơi sinh sống lâu dài.

Cụm từ kết hợp

live away from homesống xa nhàbe away from homexa nhàfeel away from homecảm thấy xa lạ như ở nơi không quen thuộc

Từ đồng nghĩa

not at homeabsent from homeaway

Từ trái nghĩa

at homepresent at home

Cụm từ liên quan

far from homecụm từ
ở rất xa nơi mình quen thuộc
homesickword
nhớ nhà

Mẹo hay

Phân biệt 'away from home' và 'not at home'

'Away from home' nhấn mạnh sự xa cách về mặt địa lý hoặc thời gian (có thể lâu dài), trong khi 'not at home' chỉ đơn giản là không có mặt tại nhà vào thời điểm nói (có thể chỉ tạm thời). Ví dụ: 'He’s not at home right now' (Anh ấy không có nhà bây giờ) không nhất thiết nghĩa là anh ấy sống xa nhà.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'away from home' trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự xa cách về mặt địa lý hoặc thời gian dài, đặc biệt trong các ngữ cảnh như học tập, công tác, hoặc di cư. Tránh dùng để nói về việc rời khỏi nhà trong thời gian ngắn (dưới 1 ngày).

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'away' (xa) + 'from' (từ) + 'home' (nhà), có nghĩa đen là 'xa khỏi nhà'. Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16, ban đầu chỉ mang nghĩa vật lý là không ở trong nhà, sau đó mở rộng sang nghĩa trừu tượng như xa quê hương, xa nơi sinh sống quen thuộc.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể rút gọn thành 'away' (e.g., 'She’s away' = 'Cô ấy xa nhà').

Phân tích từ

away
xa, không ở gần
adverb
+
from
từ (chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát)
preposition
+
home
nhà, nơi sinh sống quen thuộc
noun
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.