indoors
trong nhàWe should stay indoors during the storm.
Chúng ta nên ở trong nhà trong cơn bão.
trang trọng
Nơi bên trong nhà hoặc tòa nhà, không ở ngoài trời.
The children played indoors because it was raining.
Các bé chơi trong nhà vì đang mưa.
Thường dùng để chỉ không gian bên trong nhà, trái ngược với 'outdoors' (ngoài trời).
Cụm từ kết hợp
stay indoorsở trong nhàgo indoorsvào trong nhà
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Dùng 'indoors' khi muốn nhấn mạnh không gian bên trong nhà, trái ngược với 'outdoors' (ngoài trời).
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'in' (bên trong) và 'doors' (cửa), có nghĩa là bên trong nhà.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ không gian bên trong nhà hoặc tòa nhà, trái ngược với 'outdoors' (ngoài trời).
Phân tích từ
in
bên trong
prefixdoors
cửa
rootTừ Điển Anh Việt