indoors

/ɪnˈdɔːrz/
trong nhà

We should stay indoors during the storm.

Chúng ta nên ở trong nhà trong cơn bão.


trang trọng

Nơi bên trong nhà hoặc tòa nhà, không ở ngoài trời.

The children played indoors because it was raining.

Các bé chơi trong nhà vì đang mưa.

Thường dùng để chỉ không gian bên trong nhà, trái ngược với 'outdoors' (ngoài trời).

Cụm từ kết hợp

stay indoorsở trong nhàgo indoorsvào trong nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'indoors' khi muốn nhấn mạnh không gian bên trong nhà, trái ngược với 'outdoors' (ngoài trời).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'in' (bên trong) và 'doors' (cửa), có nghĩa là bên trong nhà.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ không gian bên trong nhà hoặc tòa nhà, trái ngược với 'outdoors' (ngoài trời).

Phân tích từ

in
bên trong
prefix
+
doors
cửa
root
Từ Điển Anh Việt