initially

/ɪˈnɪʃəli/
ban đầu

Initially, the project faced many challenges.

Ban đầu, dự án gặp phải rất nhiều khó khăn.


trang trọngthông thường

Ban đầu, ở giai đoạn đầu tiên.

The company initially struggled to gain market share.

Công ty ban đầu gặp khó khăn trong việc giành được thị phần.

Initially, the results were disappointing.

Kết quả ban đầu khá thất vọng.

Thường dùng để chỉ giai đoạn đầu tiên của một quá trình hoặc dự án.

Cụm từ kết hợp

initially plannedđược lên kế hoạch ban đầuinitially thoughtban đầu nghĩ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ thời điểm đầu tiên, không phải là 'ban đầu' trong nghĩa tổng quát.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'initialis', có nghĩa là 'ban đầu' hoặc 'đầu tiên'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng hoặc sự kiện xảy ra ở giai đoạn đầu của một quá trình.

Phân tích từ

initial
ban đầu
root
+
-ly
hình thức của tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt